Từ: 来件 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 来件:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 来件 trong tiếng Trung hiện đại:

[láijiàn] đồ gởi đến; văn kiện gởi đến。寄来或送来的文件或物件 。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 来

lai:tương lai; lai láng
lay:lay động
lơi:lả lơi
ray:ray đầu; ray rứt
rơi:rơi rớt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 件

kiện:kiện hàng; kiện tụng
kẹn:già kén kẹn hom
kịn:đen kịn (rất đen)
来件 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 来件 Tìm thêm nội dung cho: 来件