Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 留任 trong tiếng Trung hiện đại:
[liúrèn] vẫn giữ lại làm。(官员)留下来继续任职。
降级留任。
cắt chức nhưng vẫn giữ lại làm việc.
新内阁已经组成, 原外长留任。
nội các mới đã được thành lập, ngoại trưởng cũ vẫn tiếp tục cương vị cũ.
降级留任。
cắt chức nhưng vẫn giữ lại làm việc.
新内阁已经组成, 原外长留任。
nội các mới đã được thành lập, ngoại trưởng cũ vẫn tiếp tục cương vị cũ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 留
| lưu | 留: | lưu lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 任
| nhiệm | 任: | bổ nhiệm |
| nhâm | 任: | xem Nhậm |
| nhăm | 任: | nhăm nhe |
| nhầm | 任: | nhầm lẫn |
| nhẩm | 任: | tính nhẩm |
| nhậm | 任: | nhậm chức |
| nhằm | 任: | |
| nhặm | 任: | nhặm mắt |
| vững | 任: | vững chắc, vững dạ |

Tìm hình ảnh cho: 留任 Tìm thêm nội dung cho: 留任
