Chữ 𠝫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠝫, chiết tự chữ MẺ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠝫:

𠝫

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠝫

𠝫

Chiết tự chữ 𠝫

[]

U+02076B, tổng 11 nét, bộ Đao 刀 [刂]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠝫

Nghĩa Trung Việt của từ 𠝫


mẻ, như "sứt mẻ" (vhn)

Chữ gần giống với 𠝫:

, , , , , , , , , , , 𠝫, 𠝭, 𠝹, 𠝺, 𠝻, 𠝼,

Chữ gần giống 𠝫

Tự hình:

Tự hình chữ 𠝫 Tự hình chữ 𠝫 Tự hình chữ 𠝫 Tự hình chữ 𠝫

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠝫

mẻ𠝫:sứt mẻ
𠝫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠝫 Tìm thêm nội dung cho: 𠝫