Chữ 檪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 檪, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 檪:

檪

Đây là các chữ cấu thành từ này: 檪

檪

Chiết tự chữ 檪

[]

U+6AAA, tổng 17 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: li5;
Việt bính: ;

檪

Nghĩa Trung Việt của từ 檪


Chữ gần giống với 檪:

㯪, 㯫, 㯬, 㯭, 㯮, 㯯, 㯰, 㯱, 㯲, 㯳, 㯶, 橾, 橿, 檀, 檁, 檂, 檄, 檉, 檊, 檍, 檐, 檑, 檔, 檗, 檘, 檜, 檞, 檟, 檢, 檣, 檥, 檩, 檪, 𣛱, 𣜋, 𣜰, 𣜱, 𣜲, 𣜳, 𣜴, 𣜵, 𣜶, 𣜷, 𣜸, 𣜻, 𣜾, 𣜿, 𣝀,

Chữ gần giống 檪

楽, 棠, 校, 栫, 株, 栩, 栨, 栧, 栦, 栥,

Tự hình:

Tự hình chữ 檪 Tự hình chữ 檪 Tự hình chữ 檪 Tự hình chữ 檪

檪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 檪 Tìm thêm nội dung cho: 檪