Chữ 檂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 檂, chiết tự chữ NÒNG, NÔNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 檂:

檂

Đây là các chữ cấu thành từ này: 檂

檂

Chiết tự chữ 檂

Chiết tự chữ nòng, nông bao gồm chữ 木 農 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

檂 cấu thành từ 2 chữ: 木, 農
  • 木 móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • 農 nong, nôn, nông, núng
  • []

    U+6A82, tổng 17 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: nong2;
    Việt bính: lung4 nung4;

    檂

    Nghĩa Trung Việt của từ 檂



    nòng, như "cái nòng" (vhn)
    nông (btcn)

    Chữ gần giống với 檂:

    㯪, 㯫, 㯬, 㯭, 㯮, 㯯, 㯰, 㯱, 㯲, 㯳, 㯶, 橾, 橿, 檀, 檁, 檂, 檄, 檉, 檊, 檍, 檐, 檑, 檔, 檗, 檘, 檜, 檞, 檟, 檢, 檣, 檥, 檩, 檪, 𣛱, 𣜋, 𣜰, 𣜱, 𣜲, 𣜳, 𣜴, 𣜵, 𣜶, 𣜷, 𣜸, 𣜻, 𣜾, 𣜿, 𣝀,

    Dị thể chữ 檂

    𬂰,

    Chữ gần giống 檂

    欁, 栫, 栶, 栵, 栴, 栳, 栲, 栱, 栰, 栯,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 檂 Tự hình chữ 檂 Tự hình chữ 檂 Tự hình chữ 檂

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 檂

    nòng檂:cái nòng
    nông檂: 
    檂 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 檂 Tìm thêm nội dung cho: 檂