Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 檂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 檂, chiết tự chữ NÒNG, NÔNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 檂:
檂
Pinyin: nong2;
Việt bính: lung4 nung4;
檂
Nghĩa Trung Việt của từ 檂
nòng, như "cái nòng" (vhn)
nông (btcn)
Chữ gần giống với 檂:
㯪, 㯫, 㯬, 㯭, 㯮, 㯯, 㯰, 㯱, 㯲, 㯳, 㯶, 橾, 橿, 檀, 檁, 檂, 檄, 檉, 檊, 檍, 檐, 檑, 檔, 檗, 檘, 檜, 檞, 檟, 檢, 檣, 檥, 檩, 檪, 𣛱, 𣜋, 𣜰, 𣜱, 𣜲, 𣜳, 𣜴, 𣜵, 𣜶, 𣜷, 𣜸, 𣜻, 𣜾, 𣜿, 𣝀,Dị thể chữ 檂
𬂰,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 檂
| nòng | 檂: | cái nòng |
| nông | 檂: |

Tìm hình ảnh cho: 檂 Tìm thêm nội dung cho: 檂
