Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 根植 trong tiếng Trung hiện đại:
[gēnzhí] cắm rễ (thường dùng để ví von)。扎根(多用于比喻)。
只有根植于生活,艺术才会有生命力。
chỉ có thể cắm rễ vào cuộc sống thì nghệ thuật mới có sức sống.
只有根植于生活,艺术才会有生命力。
chỉ có thể cắm rễ vào cuộc sống thì nghệ thuật mới có sức sống.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 根
| căn | 根: | căn nguyên; căn bệnh; thiện căn |
| cằn | 根: | cằn cỗi |
| cỗi | 根: | cây đã cỗi, cằn cỗi, già cỗi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 植
| thực | 植: | thực vật |

Tìm hình ảnh cho: 根植 Tìm thêm nội dung cho: 根植
