Chữ 㙴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㙴, chiết tự chữ THỀM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㙴:

㙴

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㙴

㙴

Chiết tự chữ 㙴

[]

U+3674, tổng 16 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: chan4, zhan4;
Việt bính: cim1;

㙴

Nghĩa Trung Việt của từ 㙴


thềm, như "thềm nhà" (vhn)

Chữ gần giống với 㙴:

㙰, 㙱, 㙲, 㙳, 㙴, 㙵, 㙶, 墻, 墼, 墾, 壁, 壅, 壆, 壇, 壈, 壊, 壌, 𡑞, 𡑢, 𡑩, 𡑪, 𡑭, 𡑰, 𡑱, 𡑲, 𡑳, 𡑴, 𡑵, 𡒃, 𡒄,

Chữ gần giống 㙴

Tự hình:

Tự hình chữ 㙴 Tự hình chữ 㙴 Tự hình chữ 㙴 Tự hình chữ 㙴

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㙴

thềm㙴:thềm nhà
㙴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㙴 Tìm thêm nội dung cho: 㙴