Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 刺耳 trong tiếng Trung hiện đại:
[cì"ěr] chói tai; chối tai; thô; the thé。声音尖锐或杂乱,言语尖酸刻薄,使人听着不舒服。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刺
| chích | 刺: | chích kim, chích thuốc; châm chích |
| thích | 刺: | thích khách; kích thích |
| thứ | 刺: | thứ sử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耳
| nhãi | 耳: | nhãi ranh |
| nhĩ | 耳: | màng nhĩ |
| nhải | 耳: | lải nhải |

Tìm hình ảnh cho: 刺耳 Tìm thêm nội dung cho: 刺耳
