Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 根绝 trong tiếng Trung hiện đại:
[gēnjué] tiêu diệt triệt để; diệt tận gốc; trừ tận gốc; trừ tiệt。彻底消灭。
根绝虫害
diệt tận gốc côn trùng có hại.
根绝浪费现象
diệt tận gốc hiện tượng lãng phí.
根绝虫害
diệt tận gốc côn trùng có hại.
根绝浪费现象
diệt tận gốc hiện tượng lãng phí.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 根
| căn | 根: | căn nguyên; căn bệnh; thiện căn |
| cằn | 根: | cằn cỗi |
| cỗi | 根: | cây đã cỗi, cằn cỗi, già cỗi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绝
| tuyệt | 绝: | cự tuyệt |

Tìm hình ảnh cho: 根绝 Tìm thêm nội dung cho: 根绝
