Từ: vẹo có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ vẹo:

Đây là các chữ cấu thành từ này: vẹo

Dịch vẹo sang tiếng Trung hiện đại:

窝着; 扭歪。

Nghĩa chữ nôm của chữ: vẹo

vẹo:vẹo đầu
vẹo𣍅:vẹo vọ
vẹo𪴽:siêu vẹo
vẹo:vẹo vọ
vẹo𩬆:vẹo vọ
vẹo tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: vẹo Tìm thêm nội dung cho: vẹo