Cao su chống va đập cửa

Từ: 死契 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 死契:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 死契 trong tiếng Trung hiện đại:

[sǐqì] văn tự bán đứt。出卖房地产时所立的契约,上面写明不能赎回的叫死契。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 死

tợ: 
tử:tử thần

Nghĩa chữ nôm của chữ: 契

khè:vàng khè
khé:khe khé
khía:khía cạnh
khít:khít khao, khít rịt
khẻ:khẻ vào đầu (đánh bằng que)
khẽ:nói khẽ, khe khẽ
khế:khế ước
khịt:khụt khịt
死契 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 死契 Tìm thêm nội dung cho: 死契