Chữ 棃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 棃, chiết tự chữ LÊ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 棃:

棃 lê

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 棃

Chiết tự chữ bao gồm chữ 禾 勹 丿 木 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

棃 cấu thành từ 4 chữ: 禾, 勹, 丿, 木
  • hoà, hòa
  • bao, câu
  • 丿 phiết, phiệt, phút, phảy, phết, phịch, triệt
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • []

    U+68C3, tổng 12 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: li2;
    Việt bính: lei4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 棃

    (Danh) Cũng như .
    lê, như "quả lê" (gdhn)

    Chữ gần giống với 棃:

    , , , , , , , 㭿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣓆, 𣓋, 𣓌, 𣓦, 𣓿, 𣔓, 𣔙, 𣔝, 𣔞, 𣔟, 𣔠, 𣔡,

    Dị thể chữ 棃

    ,

    Chữ gần giống 棃

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 棃 Tự hình chữ 棃 Tự hình chữ 棃 Tự hình chữ 棃

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 棃

    :quả lê
    棃 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 棃 Tìm thêm nội dung cho: 棃