Từ: 杀菌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 杀菌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 杀菌 trong tiếng Trung hiện đại:

[shājūn] sát trùng; diệt vi trùng (bằng ánh sáng, nhiệt độ, cồn, thuốc)。用日光、高温、氯气、石炭酸、酒精、抗菌素等杀死病菌。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 杀

sát:sát hại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 菌

khuẩn:vi khuẩn
杀菌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 杀菌 Tìm thêm nội dung cho: 杀菌