Chữ 醎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 醎, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 醎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 醎

醎 cấu thành từ 2 chữ: 酉, 咸
  • dấu, dậu, giấu, giậu
  • giảm, hàm
  • Nghĩa của 醎 trong tiếng Trung hiện đại:

    [xián] Bộ: 酉- Dậu
    Số nét: 16
    Hán Việt:
    1. muối。同"咸"。味不淡,特指像盐的味道。
    2. ướp muối; ngâm muối。用盐腌渍。
    醎 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 醎 Tìm thêm nội dung cho: 醎