Chữ 𨒒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨒒, chiết tự chữ MƯƠI, MƯỜI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨒒:

𨒒

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨒒

𨒒

Chiết tự chữ 𨒒

[]

U+028492, tổng 8 nét, bộ Sước 辶
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨒒

Nghĩa Trung Việt của từ 𨒒



mười, như "số mười" (vhn)
mươi, như "hai mươi" (btcn)

Chữ gần giống với 𨒒:

迠, 迡, 迢, 迣, 迤, 迥, 迦, 迧, 迨, 迩, 迪, 迫, 迭, 迮, 迯, 述, 迳, 𨒒, 𨒟,

Chữ gần giống 𨒒

Tự hình:

Tự hình chữ 𨒒 Tự hình chữ 𨒒 Tự hình chữ 𨒒 Tự hình chữ 𨒒

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨒒

mươi𨒒:hai mươi
mười𨒒:số mười
𨒒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨒒 Tìm thêm nội dung cho: 𨒒