Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 残疾 trong tiếng Trung hiện đại:
[cán·jí] 名
tàn tật; thương tật; khiếm khuyết; khuyết tật。肢体、器官或其功能方面的缺陷。
残疾儿童。
trẻ em tàn tật
他的左腿没有治好,落下残疾。
chân trái của anh ấy không trị tốt, để lại khuyết tật
tàn tật; thương tật; khiếm khuyết; khuyết tật。肢体、器官或其功能方面的缺陷。
残疾儿童。
trẻ em tàn tật
他的左腿没有治好,落下残疾。
chân trái của anh ấy không trị tốt, để lại khuyết tật
Nghĩa chữ nôm của chữ: 残
| tàn | 残: | tàn quân, tàn tích; tàn bạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疾
| tật | 疾: | bệnh tật |

Tìm hình ảnh cho: 残疾 Tìm thêm nội dung cho: 残疾
