Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 汗斑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 汗斑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 汗斑 trong tiếng Trung hiện đại:

[hànbān] vết mồ hôi。汗碱。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 汗

cạn:ao cạn, cạn tiền
hãn:hãn thanh, khả hãn (hiệu vua Mông Cổ)
khan:khan hiếm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斑

ban:Ban mã (ngựa vằn)
汗斑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 汗斑 Tìm thêm nội dung cho: 汗斑