Từ: 个体户 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 个体户:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 个体户 trong tiếng Trung hiện đại:

[gètǐhù] hộ cá thể。个体经营的农民或工商业者。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 个

:cá nháy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 体

thấy:trông thấy
thẩy: 
thể:thể lề

Nghĩa chữ nôm của chữ: 户

họ:dòng họ, họ hàng; họ tên
hộ:hộ khẩu, hộ tịch
hụ:giầu hụ (rất giầu)
个体户 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 个体户 Tìm thêm nội dung cho: 个体户