Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 个体户 trong tiếng Trung hiện đại:
[gètǐhù] hộ cá thể。个体经营的农民或工商业者。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 个
| cá | 个: | cá nháy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 体
| thấy | 体: | trông thấy |
| thẩy | 体: | |
| thể | 体: | thể lề |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 户
| họ | 户: | dòng họ, họ hàng; họ tên |
| hộ | 户: | hộ khẩu, hộ tịch |
| hụ | 户: | giầu hụ (rất giầu) |

Tìm hình ảnh cho: 个体户 Tìm thêm nội dung cho: 个体户
