Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 开心 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 开心:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 开心 trong tiếng Trung hiện đại:

[kāixīn] 1. hài lòng; vui vẻ。心情快乐舒畅。
同学们住在一起,说说笑笑,十分开心。
bạn bè ở cùng với nhau, cười cười nói nói thật vui vẻ.
2. đùa bỡn; chọc ghẹo; đùa cợt; trêu chọc。戏弄别人, 使 自己高兴。
别拿他开心。
đừng chọc ghẹo anh ấy nữa.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 开

khai:khai tâm; khai thông; triển khai

Nghĩa chữ nôm của chữ: 心

tim:quả tim
tâm:lương tâm; tâm hồn; trung tâm
tấm:tấm tức
开心 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 开心 Tìm thêm nội dung cho: 开心