Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 盛举 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 盛举:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 盛举 trong tiếng Trung hiện đại:

[shèngjǔ] hoạt động lớn; việc lớn; hoạt động trọng thể。盛大的活动。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盛

thình:thình lình
thạnh:thạnh (đựng, chứa)
thịnh:cường thịnh; phồn thịnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 举

cử:cử tạ; bầu cử, cắt cử, tiến cử; cử động; cử toạ; cử tri; thi cử
盛举 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 盛举 Tìm thêm nội dung cho: 盛举