Cao su chống va đập cửa

Từ: 沮遏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 沮遏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 沮遏 trong tiếng Trung hiện đại:

[jǔ"è]
ngăn trở; cản trở。阻止。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沮

tử:tử (ngăn chặn)
tự:tự (đất lầy)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 遏

át:át chỉ (ngăn chặn)
ướt:ướt sũng, bánh ướt
ớt:yếu ớt
ợt:ẽo ợt
沮遏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 沮遏 Tìm thêm nội dung cho: 沮遏