Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 断发文身 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 断发文身:
Nghĩa của 断发文身 trong tiếng Trung hiện đại:
[duànfàwénshēn] cắt tóc xâm mình (phong tục thời xưa)。古代吴越等地的一种风俗,把头发剪短,在身上刺花纹。旧用以指未开化的民族。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 断
| đoán | 断: | chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán |
| đoạn | 断: | đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn |
| đón | 断: | đưa đón, đón đường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 文
| von | 文: | chon von |
| văn | 文: | văn chương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 身
| thân | 身: | thân mình |

Tìm hình ảnh cho: 断发文身 Tìm thêm nội dung cho: 断发文身
