Từ: 鹅毛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鹅毛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鹅毛 trong tiếng Trung hiện đại:

[émáo] lông ngỗng (ví với những đồ vật nhẹ)。比喻象鹅毛一样轻微的东西。
千里送鹅毛礼轻情意重。
của ít lòng nhiều.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鹅

nga:thiên nga

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛

mao:lông mao
mau:mau chóng
mào:mào gà
鹅毛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鹅毛 Tìm thêm nội dung cho: 鹅毛