Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蹈袭 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎoxí] giẫm theo vết cũ; đi theo đường mòn; theo vết; làm theo; bắt chước。走别人走过的老路;因袭。
蹈袭前人
làm theo người đi trước; theo vết người xưa.
蹈袭前人
làm theo người đi trước; theo vết người xưa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蹈
| dạo | 蹈: | bán dạo; dạo chơi |
| đạo | 蹈: | vũ đạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 袭
| tập | 袭: | tập kích; tập (làm theo mẫu) |

Tìm hình ảnh cho: 蹈袭 Tìm thêm nội dung cho: 蹈袭
