Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 日用 trong tiếng Trung hiện đại:
[rìyòng] 1. thường dùng; nhật dụng。日常生活应用的。
日用品。
vật dụng hàng ngày
2. tiêu dùng hàng ngày。日常生活的费用。
一部分钱做日用,其余的都储蓄起来。
một phần tiền sử dụng hàng ngày, số còn lại thì để giành.
日用品。
vật dụng hàng ngày
2. tiêu dùng hàng ngày。日常生活的费用。
一部分钱做日用,其余的都储蓄起来。
một phần tiền sử dụng hàng ngày, số còn lại thì để giành.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 日
| nhạt | 日: | nhạt nhẽo |
| nhật | 日: | cách nhật |
| nhặt | 日: | khoan nhặt |
| nhựt | 日: | nhựt kí (nhật kí) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 用
| dùng | 用: | dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà |
| dộng | 用: | dộng cửa (đạp mạnh) |
| dụng | 用: | sử dụng; trọng dụng; vô dụng |
| giùm | 用: | làm giùm |
| giùn | 用: | |
| giùng | 用: | giùng mình; nước giùng |
| rùng | 用: | rùng rùng |
| rụng | 用: | rơi rụng |
| vùng | 用: | một vùng |
| đụng | 用: | chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ |

Tìm hình ảnh cho: 日用 Tìm thêm nội dung cho: 日用
