Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 法术 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎshù] 1. pháp thuật (học thuật trị quốc của pháp gia)。指法家的学术。
2. pháp thuật; phù phép。道士、巫婆等所用的画符念咒等骗人手法。
2. pháp thuật; phù phép。道士、巫婆等所用的画符念咒等骗人手法。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 法
| pháp | 法: | pháp luật |
| phép | 法: | lễ phép |
| phăm | 法: | phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ) |
| phấp | 法: | phấp phỏng |
| phắp | 法: | hợp phắp (chính xác); im phăm phắp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 术
| thuật | 术: | thuật ngữ; mỹ thuật; chiến thuật |
| truật | 术: | truật (dược thảo) |

Tìm hình ảnh cho: 法术 Tìm thêm nội dung cho: 法术
