Cao su chống va đập cửa

Từ: 夜儿个 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 夜儿个:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 夜儿个 trong tiếng Trung hiện đại:

[yèr·ge] hôm qua; ngày hôm qua。昨天。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 夜

:dần dà
dạ:dạ bán (nửa đêm); dạ minh châu; dạ xoa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân:nhân đạo, nhân tính

Nghĩa chữ nôm của chữ: 个

:cá nháy
夜儿个 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 夜儿个 Tìm thêm nội dung cho: 夜儿个