Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 夜儿个 trong tiếng Trung hiện đại:
[yèr·ge] hôm qua; ngày hôm qua。昨天。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夜
| dà | 夜: | dần dà |
| dạ | 夜: | dạ bán (nửa đêm); dạ minh châu; dạ xoa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 个
| cá | 个: | cá nháy |

Tìm hình ảnh cho: 夜儿个 Tìm thêm nội dung cho: 夜儿个
