Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 精辟 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīngpì] sâu sắc; thấu triệt; thấu đáo (kiến giải, lý luận)。(见解、理论)深刻;透彻。
精辟的分析。
phân tích sâu sắc.
精辟的分析。
phân tích sâu sắc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 精
| tinh | 精: | trắng tinh |
| tênh | 精: | tênh hênh; nhẹ tênh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辟
| bích | 辟: | bích tà (trừ quỷ) |
| phịch | 辟: | |
| thịch | 辟: | thình thịch |
| tích | 辟: | tích (vua, đòi vời) |
| tịch | 辟: | tịch (dẹp một bên, sâu sắc) |
| vếch | 辟: | vếch lên |
| vệch | 辟: |

Tìm hình ảnh cho: 精辟 Tìm thêm nội dung cho: 精辟
