Chữ 茷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 茷, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 茷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 茷

1. 茷 cấu thành từ 2 chữ: 草, 伐
  • tháu, thảo, xáo
  • phạt
  • 2. 茷 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 伐
  • tháu, thảo
  • phạt
  • 3. 茷 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 伐
  • thảo
  • phạt
  • []

    U+8337, tổng 9 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: fa2;
    Việt bính: fat6 pui3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 茷


    Chữ gần giống với 茷:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 茷

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 茷 Tự hình chữ 茷 Tự hình chữ 茷 Tự hình chữ 茷

    茷 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 茷 Tìm thêm nội dung cho: 茷