Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 洗练 trong tiếng Trung hiện đại:
[xǐliàn] mạch lạc; điêu luyện; lưu loát; súc tích (ngôn ngữ, lời văn...)。(语言、文字、技艺等)简练利落。
这篇小说形象生动,文字洗练。
quyển tiểu thuyết này hình tượng sinh động, lời văn lưu loát.
剧情处理得很洗练。
tình tiết kịch xử lý rất súc tích.
这篇小说形象生动,文字洗练。
quyển tiểu thuyết này hình tượng sinh động, lời văn lưu loát.
剧情处理得很洗练。
tình tiết kịch xử lý rất súc tích.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洗
| dẫy | 洗: | dẫy cỏ; ruồng dẫy |
| giẫy | 洗: | giẫy cỏ |
| rải | 洗: | rải rác |
| rảy | 洗: | rảy nước |
| tiển | 洗: | tiển (tên họ) |
| tẩy | 洗: | tẩy chay; tẩy sạch; lộ tẩy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 练
| luyện | 练: | tập luyện |

Tìm hình ảnh cho: 洗练 Tìm thêm nội dung cho: 洗练
