Từ: 洗雪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 洗雪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 洗雪 trong tiếng Trung hiện đại:

[xǐxuě] rửa sạch; tẩy trừ (nhục nhã, oan ức...)。除掉(耻辱、冤屈等)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洗

dẫy:dẫy cỏ; ruồng dẫy
giẫy:giẫy cỏ
rải:rải rác
rảy:rảy nước
tiển:tiển (tên họ)
tẩy:tẩy chay; tẩy sạch; lộ tẩy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雪

tuyết:tuyết hận (rửa hận); bông tuyết
洗雪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 洗雪 Tìm thêm nội dung cho: 洗雪