Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 洗雪 trong tiếng Trung hiện đại:
[xǐxuě] rửa sạch; tẩy trừ (nhục nhã, oan ức...)。除掉(耻辱、冤屈等)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洗
| dẫy | 洗: | dẫy cỏ; ruồng dẫy |
| giẫy | 洗: | giẫy cỏ |
| rải | 洗: | rải rác |
| rảy | 洗: | rảy nước |
| tiển | 洗: | tiển (tên họ) |
| tẩy | 洗: | tẩy chay; tẩy sạch; lộ tẩy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雪
| tuyết | 雪: | tuyết hận (rửa hận); bông tuyết |

Tìm hình ảnh cho: 洗雪 Tìm thêm nội dung cho: 洗雪
