Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 浅见 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiǎnjiàn] thiển kiến; thiển ý。肤浅的见解。
浅见寡闻。
nhìn hẹp nghe ít; hiểu biết nông cạn.
浅见寡闻。
nhìn hẹp nghe ít; hiểu biết nông cạn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浅
| thiển | 浅: | thiển cận, thiển kiến |
| tiên | 浅: | tiên (nước chảy róc rách) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 见
| hiện | 见: | hiện (tiến ra cho thấy) |
| kiến | 见: | kiến thức |

Tìm hình ảnh cho: 浅见 Tìm thêm nội dung cho: 浅见
