Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 浅近 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiǎnjìn] thiển cận; nông cạn; đơn giản dễ hiểu。浅显。
浅近易懂。
đơn giản dễ hiểu.
浅近易懂。
đơn giản dễ hiểu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浅
| thiển | 浅: | thiển cận, thiển kiến |
| tiên | 浅: | tiên (nước chảy róc rách) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 近
| cận | 近: | cận cảnh; cận vệ, cận thần; cận thị |
| cặn | 近: | cặn kẽ |
| gàn | 近: | gàn dở |
| gần | 近: | gần gũi |

Tìm hình ảnh cho: 浅近 Tìm thêm nội dung cho: 浅近
