Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 浮面 trong tiếng Trung hiện đại:
[fúmiàn] bên ngoài; bề ngoài; ngoài mặt; trên mặt。(浮面儿)表面1.。
把浮面的一层稀泥的铲掉。
xúc bỏ lớp bùn trên mặt đi
他浮面上装出像没事的样子。
ngoài mặt nó giả vờ như chẳng có chuyện gì cả.
把浮面的一层稀泥的铲掉。
xúc bỏ lớp bùn trên mặt đi
他浮面上装出像没事的样子。
ngoài mặt nó giả vờ như chẳng có chuyện gì cả.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浮
| nổi | 浮: | trôi nổi |
| phù | 浮: | phù sa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 浮面 Tìm thêm nội dung cho: 浮面
