Từ: 夕烟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 夕烟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 夕烟 trong tiếng Trung hiện đại:

[xīyān] khói chiều。黄昏时的烟雾。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 夕

tịch:đêm trừ tịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 烟

yên:yên tử (bồ hóng); yên hoa (hút thuốc phiện; chơi gái); vân yên (sương mù)
夕烟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 夕烟 Tìm thêm nội dung cho: 夕烟