Từ: 档案 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 档案:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 档 • 案

Nghĩa của 档案 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàng"àn] hồ sơ; tài liệu。分类保存以备查考的文件和材料。
人事档案
hồ sơ nhân sự
科技档案
hồ sơ khoa học kỹ thuật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 档

đang档:đang án (hồ sơ lưu), tra đang (tìm hồ sơ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 案

án案:hương án (bàn thờ); án quyển (hồ sơ lưu)
档案 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 档案 Tìm thêm nội dung cho: 档案