Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 海拔 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǎibá] độ cao so với mặt biển; cao hơn mặt biển。以平均海水面做标准的高度。也叫拔海。
这座山海拔一千米。
ngọn núi này cao hơn mặt nước biển 1.000 mét.
这座山海拔一千米。
ngọn núi này cao hơn mặt nước biển 1.000 mét.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 海
| hải | 海: | duyên hải; hải cảng; hải sản |
| hảy | 海: | |
| hấy | 海: | hây hấy (dở tính) |
| hẩy | 海: | hây hẩy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拔
| bạt | 拔: | đề bạt |
| bặt | 拔: | im bặt |
| gạt | 拔: | gạt bỏ, que gạt nước |
| vạt | 拔: | vạt áo |

Tìm hình ảnh cho: 海拔 Tìm thêm nội dung cho: 海拔
