Từ: 宣传弹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 宣传弹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 宣传弹 trong tiếng Trung hiện đại:

[xuānchuándàn] đạn pháo truyền đơn; bom truyền đơn。散发宣传品的炮弹或炸弹,用火炮发射或飞机投掷。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宣

tuyên:tuyên bố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 传

truyền:truyền đi, truyền lệnh
truyện:truyện thơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弹

rờn:xanh rờn
đan: 
đàn:đàn gà, lạc đàn; đánh đàn
đạn:bom đạn, lửa đạn, súng đạn
đận:đà đận, lận đận
宣传弹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 宣传弹 Tìm thêm nội dung cho: 宣传弹