Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 海侵 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǎiqīn] xâm thực; nhiễm mặn; biển lấn (nước biển)。地面下沉时,海水淹没陆地。也叫海进。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 海
| hải | 海: | duyên hải; hải cảng; hải sản |
| hảy | 海: | |
| hấy | 海: | hây hấy (dở tính) |
| hẩy | 海: | hây hẩy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 侵
| xâm | 侵: | xâm nhập, xâm phạm |
| xăm | 侵: | đi xăm xăm |
| xơm | 侵: | bờm xơm (suồng xã) |

Tìm hình ảnh cho: 海侵 Tìm thêm nội dung cho: 海侵
