Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 皮实 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 皮实:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 皮实 trong tiếng Trung hiện đại:

[pí·shi] 1. chắc nịch; khoẻ mạnh; rắn chắc (thân thể)。身体结实,不易得病。
这孩子真皮实,从来没闹过病。
đứa bé này thật khoẻ mạnh, chưa bệnh bao giờ.
2. cứng; rắn chắc (đồ vật)。(器物)耐用而不易破损。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮

:bì (bì lợn)
bìa:bìa sách; bìa rừng
bầy:một bầy; bầy vẽ
bề:bề bộn
vào:đi vào; vào đề; vào tròng
vừa:vừa phải; vừa ý

Nghĩa chữ nôm của chữ: 实

thiệt:thiệt (thực, vững)
thật:thật thà
thực:thực quyền, việc thực
皮实 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 皮实 Tìm thêm nội dung cho: 皮实