Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 捐款 trong tiếng Trung hiện đại:
[juānkuǎn] quyên tiền; góp tiền; tặng; cúng; hiến。捐助款项。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 捐
| quen | 捐: | quen thân |
| quyên | 捐: | quyên quán (bỏ quê quán) |
| quên | 捐: | quên nhau |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 款
| khoản | 款: | điều khoản; khoản đãi; khẩn khoản; tài khoản |

Tìm hình ảnh cho: 捐款 Tìm thêm nội dung cho: 捐款
