Chữ 𤟂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤟂, chiết tự chữ ĐỘC

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𤟂:

𤟂

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤟂

𤟂

Chiết tự chữ 𤟂

[]

U+0247C2, tổng 10 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤟂

Nghĩa Trung Việt của từ 𤟂


độc, như "khỉ độc (loại khỉ lớn hay ở một mình)" (vhn)

Chữ gần giống với 𤟂:

㹱, 㹲, 㹳, 㹴, 㹵, 㹶, 㹷, 㹸, 狴, 狵, 狷, 狸, 狹, 狺, 狻, 狼, 狽, 猁, 猂, 猃, 狼, 𤞦, 𤞧, 𤞨, 𤞩, 𤞪, 𤞫, 𤞺, 𤞻, 𤞼, 𤞽, 𤟂,

Chữ gần giống 𤟂

Tự hình:

Tự hình chữ 𤟂 Tự hình chữ 𤟂 Tự hình chữ 𤟂 Tự hình chữ 𤟂

𤟂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤟂 Tìm thêm nội dung cho: 𤟂