Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 清净 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngjìng] thanh tịnh。没有事物打扰。
耳根清净。
thanh tịnh không bị quấy rầy.
耳根清净。
thanh tịnh không bị quấy rầy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 净
| tĩnh | 净: | tĩnh (sạch; tận cùng; mức) |
| tịnh | 净: | tịnh (sạch sẽ) |

Tìm hình ảnh cho: 清净 Tìm thêm nội dung cho: 清净
