Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 清理 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīnglǐ] thanh lý; kiểm kê; dọn dẹp。彻底整理或处理。
清理仓库。
thanh lý kho.
清理帐目。
kiểm kê tài khoản.
清理积案。
giải quyết các hồ sơ còn tồn đọng.
清理古代文献。
kiểm kê các văn hiến cổ đại.
清理仓库。
thanh lý kho.
清理帐目。
kiểm kê tài khoản.
清理积案。
giải quyết các hồ sơ còn tồn đọng.
清理古代文献。
kiểm kê các văn hiến cổ đại.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 理
| lí | 理: | lí lẽ; quản lí |
| lý | 理: | lý lẽ |
| lẽ | 理: | lẽ phải |
| nhẽ | 理: |

Tìm hình ảnh cho: 清理 Tìm thêm nội dung cho: 清理
