Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 清香 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngxiāng] thoang thoảng; thơm mát; thơm dịu。清淡的香味。
清香的松子。
mùi hạt thông thoang thoảng.
晨风吹来野花的清香。
gió sớm mang đến hương thơm thoang thoảng của hoa đồng cỏ nội.
清香的松子。
mùi hạt thông thoang thoảng.
晨风吹来野花的清香。
gió sớm mang đến hương thơm thoang thoảng của hoa đồng cỏ nội.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 香
| hương | 香: | hương án, hương khói, hương hoa, hương thơm |
| nhang | 香: | nhang đèn |

Tìm hình ảnh cho: 清香 Tìm thêm nội dung cho: 清香
