Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 游乐 trong tiếng Trung hiện đại:
[yóulè] chơi trò chơi。游玩嬉戏。
游乐场
chỗ chơi trò chơi
青年们在公园尽情游乐。
tốp thanh niên đang hăng say chơi trò chơi ở công viên.
游乐场
chỗ chơi trò chơi
青年们在公园尽情游乐。
tốp thanh niên đang hăng say chơi trò chơi ở công viên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 游
| du | 游: | chu du, du lịch; du kích; giao du |
| ru | 游: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乐
| lạc | 乐: | lạc quan; hoa lạc |
| nhạc | 乐: | âm nhạc, nhạc điệu |

Tìm hình ảnh cho: 游乐 Tìm thêm nội dung cho: 游乐
