Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 解救 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiějiù] cứu thoát; giải thoát; giải cứu; cứu nguy。使脱离危险或困难。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 解
| giãi | 解: | giãi bầy |
| giải | 解: | giải buồn; giải nghĩa; giải vây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 救
| cứu | 救: | cứu nguy, cấp cứu, cứu cánh, cứu chữa, cứu tế, cứu thương |

Tìm hình ảnh cho: 解救 Tìm thêm nội dung cho: 解救
