Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 镀锡铁 trong tiếng Trung hiện đại:
[dùxītiě] sắt tây; sắt tráng thiếc。表面镀锡的铁皮,不易生锈,多用于罐头工业上。也叫马口铁。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 镀
| độ | 镀: | độ ngân (mạ kim loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锡
| tích | 锡: | tích (thiếc; phiên âm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁
| sắt | 铁: | sắt thép, mặt sắt |
| thiết | 铁: | thiết (sắt, vũ khí) |

Tìm hình ảnh cho: 镀锡铁 Tìm thêm nội dung cho: 镀锡铁
