Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发标 trong tiếng Trung hiện đại:
[fābiāo] nổi cáu; nổi giận; tức giận; phát cáu。发威风;发脾气。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 标
| tiêu | 标: | tiêu biểu, tiêu chuẩn; tiêu đề |

Tìm hình ảnh cho: 发标 Tìm thêm nội dung cho: 发标
