Từ: 倔起 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 倔起:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

quật khởi
Nổi dậy, trổi hơn cả.Cũng viết là
quật khởi
起.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 倔

oặt:oặt ẹo
quất:quất roi
quật:quật ngã
quặt:bẻ quặt
quịt:quịt đuôi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 起

khỉ:khỉ (âm khác của Khởi)
khởi:khởi động; khởi sự
倔起 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 倔起 Tìm thêm nội dung cho: 倔起